bank
Anh /bæŋk/Mỹ /bæŋk/
A1Kinh tế
Nghĩa của bank
- n.ngân hàngan organisation that holds money and provides financial services
- n.bờ sông; bờ hồland along the edge of a river or lake
- v.gửi tiền vào ngân hàngput money into an account at a bank
Câu ví dụ
I went to the bank to open an account.
Tôi đến ngân hàng để mở tài khoản.
Banks can support local economic development by offering affordable loans to small businesses and new entrepreneurs.
Ngân hàng có thể hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương bằng cách cung cấp khoản vay lãi suất thấp cho doanh nghiệp nhỏ và những người khởi nghiệp mới.
Cụm từ thường gặp
- bank account — tài khoản ngân hàng
- bank loan — khoản vay ngân hàng
- river bank — bờ sông
- bank statement — sao kê ngân hàng
Họ từ
banker (n.) · banking (n.)
💡 Chỉ bờ sông thì dùng on the bank; chỉ ngân hàng thì dùng at hoặc in the bank.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →