halve

Anh /hɑːv/Mỹ /hæv/

B2Kinh tế
Tranh minh họa từ halve

Nghĩa của halve

  1. v.giảm một nửaTo reduce something to half its original amount.
  2. v.chia thành hai phần bằng nhauTo divide something into two equal parts.

Câu ví dụ

Sharing a taxi would halve the cost for each person.

Đi chung taxi sẽ giảm một nửa chi phí cho mỗi người.

The city aims to halve household food waste by expanding composting services and promoting more careful shopping.

Thành phố đặt mục tiêu giảm một nửa lượng thực phẩm bị lãng phí trong hộ gia đình, bằng cách mở rộng dịch vụ ủ phân và khuyến khích mua sắm cẩn thận hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

half (n) · halved (adj)

Trái nghĩa

double

💡 halve là động từ, half có thể làm danh từ; chữ l trong halve không được phát âm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← probabilitytherapy →