therapy

Anh /ˈθerəpi/Mỹ /ˈθerəpi/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ therapy

Nghĩa của therapy

  1. n.liệu pháp; phương pháp trị liệuTreatment intended to improve physical or mental health.

Câu ví dụ

After her injury, regular therapy helped her walk comfortably again.

Sau chấn thương, việc trị liệu đều đặn đã giúp cô ấy đi lại thoải mái trở lại.

Schools that provide access to psychological therapy may better support students experiencing persistent anxiety.

Các trường học cung cấp dịch vụ trị liệu tâm lý có thể hỗ trợ tốt hơn cho những học sinh lo âu kéo dài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

therapist (n.) · therapeutic (adj.)

Đồng nghĩa

treatment

💡 Nói chung về trị liệu thường không đếm được; các liệu pháp cụ thể có thể dùng dạng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← halvesparrow →