sparrow

Anh /ˈspærəʊ/Mỹ /ˈspæroʊ/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ sparrow

Nghĩa của sparrow

  1. n.chim sẻA small brownish bird often found near people's homes

Câu ví dụ

A sparrow landed beside my cup on the balcony.

Một con chim sẻ đậu cạnh cốc của tôi trên ban công.

Urban gardens provide food and shelter for sparrows, helping maintain bird populations in densely populated areas.

Các khu vườn đô thị cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho chim sẻ, giúp duy trì quần thể chim ở những khu vực đông dân.

Cụm từ thường gặp

💡 Danh từ đếm được, số nhiều thêm s; không dùng để chỉ chung mọi loài chim nhỏ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← therapynursing →