probability
Anh /ˌprɒbəˈbɪləti/Mỹ /ˌprɑːbəˈbɪləti/
B2Khoa học
Nghĩa của probability
- n.khả năng xảy ra; xác suấthow likely something is to happen
Câu ví dụ
Dark clouds suggest a high probability of rain tonight.
Mây đen cho thấy khả năng cao tối nay trời sẽ mưa.
Improved weather models allow scientists to estimate the probability of extreme rainfall with greater accuracy.
Các mô hình thời tiết được cải thiện giúp các nhà khoa học ước tính xác suất mưa lớn cực đoan chính xác hơn.
Cụm từ thường gặp
- high probability — khả năng cao
- probability of success — xác suất thành công
- in all probability — rất có thể
- probability theory — lý thuyết xác suất
Họ từ
probable (adj.) · probably (adv.) · improbable (adj.)
Đồng nghĩa
likelihood, chance
💡 Thường đi với of kèm danh từ hoặc động danh từ; cũng có thể đi với mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →