supply
Anh /səˈplaɪ/Mỹ /səˈplaɪ/
B1Kinh tế
Nghĩa của supply
- v.cung cấp; cung ứngto provide something that someone needs
- n.nguồn cung; lượng cungthe provision or available amount of something needed
- n.vật tư; hàng dự trữessential items kept or provided for use
Câu ví dụ
A nearby farm supplies fresh eggs to our shop.
Một trang trại gần đó cung cấp trứng tươi cho cửa hàng của chúng tôi.
Cities must secure a reliable water supply as population growth and climate change place increasing pressure on resources.
Các thành phố phải bảo đảm nguồn nước ổn định, vì sự tăng dân số và biến đổi khí hậu đang gây áp lực ngày càng lớn lên tài nguyên.
Cụm từ thường gặp
- supply someone with something — cung cấp cho ai đó thứ gì
- water supply — nguồn cung cấp nước
- supply and demand — cung và cầu
- medical supplies — vật tư y tế
Họ từ
supplier (n.) · resupply (v.)
Đồng nghĩa
provide
💡 supply A with B có nghĩa giống supply B to A; vật tư thường dùng ở dạng số nhiều supplies.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →