disabled
Anh /dɪsˈeɪbəld/Mỹ /dɪsˈeɪbəld/
B1Xã hội
Nghĩa của disabled
- adj.khuyết tật; tàn tậtHaving a condition that limits activities or participation in society.
Câu ví dụ
The pool has a lift for disabled swimmers.
Hồ bơi có thang nâng dành cho người bơi khuyết tật.
Universities should provide accessible facilities and appropriate support to ensure that disabled students can participate fully in campus life.
Các trường đại học nên cung cấp cơ sở vật chất không rào cản và hỗ trợ phù hợp để bảo đảm sinh viên khuyết tật có thể tham gia đầy đủ vào đời sống trong khuôn viên trường.
Cụm từ thường gặp
- disabled people — người khuyết tật
- disabled access — lối đi dành cho người khuyết tật
- disabled parking space — chỗ đỗ xe dành cho người khuyết tật
Họ từ
disability (n.) · disable (v.)
💡 Có thể nói disabled people hoặc people with disabilities, nên tôn trọng cách gọi mà người đó ưa thích.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →