waterproof

Anh /ˈwɔːtəpruːf/Mỹ /ˈwɔːtərpruːf/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ waterproof

Nghĩa của waterproof

  1. adj.chống nước; không thấm nướcnot allowing water to pass through
  2. v.làm chống thấm nướcto treat something so water cannot pass through it

Câu ví dụ

My waterproof jacket kept me dry during the storm.

Chiếc áo khoác chống nước của tôi giữ cho tôi khô ráo suốt cơn bão.

Outdoor workers need waterproof clothing to remain comfortable and protected when carrying out tasks in wet weather.

Người làm việc ngoài trời cần quần áo chống nước để thoải mái và được bảo vệ khi làm việc trong thời tiết ẩm ướt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

waterproofing (n.)

Đồng nghĩa

watertight

💡 water-resistant chỉ có khả năng chống nước ở mức độ nhất định, yếu hơn waterproof.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← signeddisabled →