full-time

Anh /ˌfʊl ˈtaɪm/Mỹ /ˌfʊl ˈtaɪm/

B1Công việc
Tranh minh họa từ full-time

Nghĩa của full-time

  1. adj.toàn thời gian; toàn ngàyinvolving all the usual working or studying hours
  2. adv.toàn thời gian; cả ngàyfor all the usual working or studying hours

Câu ví dụ

My sister starts her first full-time job next week.

Chị gái tôi bắt đầu công việc toàn thời gian đầu tiên vào tuần tới.

Affordable childcare enables more parents to return to full-time employment without placing excessive pressure on family finances.

Dịch vụ trông trẻ với giá phải chăng giúp nhiều phụ huynh quay lại làm việc toàn thời gian mà không tạo áp lực quá lớn lên tài chính gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

part-time (adj.)

Trái nghĩa

part-time

💡 Khi bổ nghĩa cho danh từ, giữ dấu gạch nối, ví dụ a full-time job.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← supplymultiply →