indemnify

Anh /ɪnˈdemnɪfaɪ/Mỹ /ɪnˈdemnɪfaɪ/

C2Kinh tế
Tranh minh họa từ indemnify

Nghĩa của indemnify

  1. v.bồi thường; bảo vệ khỏi tổn thấtTo compensate for loss or provide financial protection against it.

Câu ví dụ

The insurer agreed to indemnify us for the damage.

Công ty bảo hiểm đồng ý bồi thường thiệt hại cho chúng tôi.

Construction contracts often require companies to indemnify clients against financial losses caused by negligence.

Hợp đồng xây dựng thường yêu cầu công ty bồi thường cho khách hàng trước những tổn thất tài chính do sơ suất gây ra.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

indemnity (n.) · indemnification (n.)

Đồng nghĩa

compensate, reimburse

💡 Thuật ngữ pháp lý trang trọng: for đi với thiệt hại đã xảy ra, còn against đi với rủi ro cần phòng ngừa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← arborealrubric →