rubric

Anh /ˈruːbrɪk/Mỹ /ˈruːbrɪk/

C2Giáo dục
Tranh minh họa từ rubric

Nghĩa của rubric

  1. n.tiêu chí chấm điểm; thang đánh giáA set of criteria used to assess work.
  2. n.hướng dẫn làm bài; yêu cầu đề bàiInstructions explaining how to complete a task or examination.
  3. n.tiêu đề; nhóm phân loạiA heading or category under which something is grouped.

Câu ví dụ

Our teacher explained the rubric before we started writing.

Giáo viên của chúng tôi giải thích thang chấm điểm trước khi chúng tôi bắt đầu viết.

A clear assessment rubric helps students understand expectations and enables teachers to grade assignments more consistently.

Một bảng tiêu chí đánh giá rõ ràng giúp học sinh hiểu được yêu cầu và giúp giáo viên chấm bài nhất quán hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Trong giáo dục thường chỉ thang chấm điểm, cũng có thể chỉ phần hướng dẫn làm bài thi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← indemnifymatrimony →