matrimony
Anh /ˈmætrɪməni/Mỹ /ˈmætrɪmoʊni/
C2Xã hội
Nghĩa của matrimony
- n.hôn nhân; kết hônThe state of being married, especially in formal or religious language.
Câu ví dụ
The couple were joined in matrimony last spring.
Cặp đôi đã kết hôn vào mùa xuân năm ngoái.
Although attitudes towards matrimony vary across cultures, marriage continues to carry legal and social responsibilities.
Dù thái độ đối với hôn nhân khác nhau giữa các nền văn hóa, hôn nhân vẫn kéo theo những trách nhiệm pháp lý và xã hội.
Cụm từ thường gặp
- joined in matrimony — kết thành vợ chồng
- holy matrimony — hôn nhân thiêng liêng
- the bonds of matrimony — sợi dây ràng buộc của hôn nhân
Họ từ
matrimonial (adj.)
Đồng nghĩa
marriage, wedlock
💡 Mang tính trang trọng hoặc tôn giáo; khi nói chuyện hằng ngày thường dùng marriage.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →