scrupulous

Anh /ˈskruːpjələs/Mỹ /ˈskruːpjələs/

C2Công việc
Tranh minh họa từ scrupulous

Nghĩa của scrupulous

  1. adj.tỉ mỉ; cẩn thận đến từng chi tiếtextremely careful to do things correctly and thoroughly
  2. adj.liêm chính; giữ đạo đứccareful to act honestly and avoid doing anything wrong

Câu ví dụ

She gave every cup a scrupulous wash before serving tea.

Trước khi phục vụ trà, cô ấy rửa từng chiếc tách một cách vô cùng kỹ lưỡng.

Scrupulous attention to research methods is essential for producing reliable evidence in public health studies.

Việc chú trọng tỉ mỉ đến phương pháp nghiên cứu là điều thiết yếu để tạo ra bằng chứng đáng tin cậy trong các nghiên cứu y tế công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

scrupulously (adv.) · scrupulousness (n.) · unscrupulous (adj.)

Đồng nghĩa

meticulous, conscientious

Trái nghĩa

careless, unscrupulous

💡 Vừa có thể chỉ việc làm việc cẩn thận, vừa có thể chỉ việc giữ vững đạo đức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← matrimonybough →