scrupulous
Anh /ˈskruːpjələs/Mỹ /ˈskruːpjələs/
Nghĩa của scrupulous
- adj.tỉ mỉ; cẩn thận đến từng chi tiếtextremely careful to do things correctly and thoroughly
- adj.liêm chính; giữ đạo đứccareful to act honestly and avoid doing anything wrong
Câu ví dụ
She gave every cup a scrupulous wash before serving tea.
Trước khi phục vụ trà, cô ấy rửa từng chiếc tách một cách vô cùng kỹ lưỡng.
Scrupulous attention to research methods is essential for producing reliable evidence in public health studies.
Việc chú trọng tỉ mỉ đến phương pháp nghiên cứu là điều thiết yếu để tạo ra bằng chứng đáng tin cậy trong các nghiên cứu y tế công cộng.
Cụm từ thường gặp
- scrupulous attention to detail — chú ý tỉ mỉ đến chi tiết
- scrupulous care — sự chăm sóc hết sức tỉ mỉ
- scrupulous honesty — sự trung thực tuyệt đối
Họ từ
scrupulously (adv.) · scrupulousness (n.) · unscrupulous (adj.)
Đồng nghĩa
meticulous, conscientious
Trái nghĩa
careless, unscrupulous
💡 Vừa có thể chỉ việc làm việc cẩn thận, vừa có thể chỉ việc giữ vững đạo đức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →