stake
Anh /steɪk/Mỹ /steɪk/
B2Kinh tế
Nghĩa của stake
- n.lợi ích; cổ phầna financial share or personal interest in something
- n.cọc; cọc nhọna pointed post driven into the ground
- v.đem ra mạo hiểm; đặt cượcto risk money or something valuable on an outcome
Câu ví dụ
She bought a small stake in her sister's bakery.
Cô ấy mua một phần nhỏ cổ phần trong tiệm bánh của chị gái.
Residents have a stake in urban planning because development decisions directly affect their quality of life.
Cư dân có lợi ích gắn liền với quy hoạch đô thị, vì các quyết định phát triển ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của họ.
Cụm từ thường gặp
- a stake in — quyền lợi trong
- at stake — đang bị đe dọa
- stake a claim — khẳng định quyền sở hữu
- stake your reputation on — đặt danh tiếng của bạn vào
Họ từ
stakeholder (n.)
💡 have a stake in nghĩa là có lợi ích liên quan; at stake nghĩa là đang gặp rủi ro.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →