sum
Anh /sʌm/Mỹ /sʌm/
B1Kinh tế
Nghĩa của sum
- n.khoản tiềnan amount of money
- n.tổng; tổng sốthe total obtained by adding amounts together
- v.tóm tắt; tổng kếtto state the main points, usually with up
Câu ví dụ
She saved a small sum for a new bicycle.
Cô ấy dành dụm được một khoản tiền nhỏ để mua xe đạp mới.
Governments invest large sums in public transport to reduce congestion and improve urban air quality.
Chính phủ đầu tư những khoản tiền lớn vào giao thông công cộng để giảm ùn tắc và cải thiện chất lượng không khí đô thị.
Cụm từ thường gặp
- a large sum of money — một khoản tiền lớn
- the sum of — tổng của
- sum up — tóm tắt; tổng kết
Họ từ
summation (n.)
💡 Sum up nghĩa là tóm tắt; một khoản tiền nói a sum of money.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →