indebtedness

Anh /ɪnˈdetɪdnəs/Mỹ /ɪnˈdetɪdnəs/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ indebtedness

Nghĩa của indebtedness

  1. n.tình trạng mắc nợ; khoản nợThe state of owing money, or the amount owed.
  2. n.lòng biết ơn; ân nghĩaA feeling of gratitude for help received.

Câu ví dụ

Their growing indebtedness forced them to sell the car.

Món nợ ngày càng tăng khiến họ phải bán chiếc xe ô tô.

High household indebtedness can reduce consumer spending and make an economy more vulnerable to financial shocks.

Mức nợ hộ gia đình cao có thể làm giảm chi tiêu tiêu dùng và khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc tài chính.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

indebted (adj.) · debt (n.) · debtor (n.)

💡 Vừa có thể chỉ việc mắc nợ, vừa có thể chỉ lòng biết ơn; chữ b không được phát âm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← gorgeimmerse →