immerse
Anh /ɪˈmɜːs/Mỹ /ɪˈmɝːs/
C1Giáo dục
Nghĩa của immerse
- v.làm đắm chìm; khiến chăm chú vàoto involve someone deeply in an activity or experience
- v.nhúng; ngâm vàoto put something completely beneath the surface of a liquid
Câu ví dụ
On rainy afternoons, I immerse myself in a novel.
Vào những buổi chiều mưa, tôi thường đắm mình vào một cuốn tiểu thuyết.
Exchange programmes allow students to immerse themselves in another culture and develop greater independence.
Các chương trình trao đổi cho phép học sinh đắm mình vào một nền văn hóa khác và phát triển tính tự lập cao hơn.
Cụm từ thường gặp
- immerse yourself in — đắm mình trong
- fully immersed in — hoàn toàn đắm chìm trong
- immerse in water — ngâm vào nước
Họ từ
immersion (n.) · immersive (adj.)
Đồng nghĩa
absorb, submerge
💡 Để nói đắm mình vào một việc gì đó, dùng immerse yourself in; lưu ý đại từ phản thân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →