competitive

Anh /kəmˈpetətɪv/Mỹ /kəmˈpetətɪv/

B2Kinh tế
Tranh minh họa từ competitive

Nghĩa của competitive

  1. adj.cạnh tranh gay gắt; mang tính cạnh tranhInvolving people or organisations trying to outperform each other.
  2. adj.hiếu thắngStrongly wanting to win or be better than others.
  3. adj.có sức cạnh tranhAs good as or better than what others offer.

Câu ví dụ

Our weekend football league has become surprisingly competitive.

Giải bóng đá cuối tuần của chúng tôi trở nên cạnh tranh gay gắt một cách đáng ngạc nhiên.

In a competitive job market, graduates need practical experience as well as strong academic qualifications.

Trong thị trường việc làm cạnh tranh, sinh viên tốt nghiệp cần có kinh nghiệm thực tế cũng như nền tảng học vấn vững chắc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

compete (v.) · competition (n.) · competitor (n.) · competitiveness (n.)

Trái nghĩa

uncompetitive

💡 Khi mô tả người thường nghĩa là hiếu thắng; khi mô tả giá cả thì nghĩa là có sức cạnh tranh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← expertisesummit →