loss
Anh /lɒs/Mỹ /lɔːs/
B1Kinh tế
Nghĩa của loss
- n.mất mát; mất đi; thất lạcThe fact of no longer having someone or something.
- n.thua lỗ; số tiền lỗMoney lost when costs are higher than income.
- n.thất bại; thua trậnA defeat in a game or competition.
Câu ví dụ
She reported the loss of her wallet yesterday.
Hôm qua cô ấy đã trình báo việc bị mất ví.
The loss of natural habitats threatens biodiversity and can weaken ecosystems that support local agriculture.
Việc mất đi môi trường sống tự nhiên đe dọa đa dạng sinh học và có thể làm suy yếu các hệ sinh thái hỗ trợ nông nghiệp địa phương.
Cụm từ thường gặp
- hearing loss — mất thính lực
- job losses — số việc làm bị mất
- at a loss — lỗ vốn; hoang mang không biết làm sao
- a financial loss — thiệt hại tài chính
Họ từ
lose (v.) · lost (adj.) · loser (n.)
Trái nghĩa
gain
💡 loss là danh từ; lose là động từ, quá khứ và quá khứ phân từ đều là lost.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →