angel
Anh /ˈeɪndʒəl/Mỹ /ˈeɪndʒəl/
Nghĩa của angel
- n.thiên thầnA spiritual being believed to carry messages from God
- n.người tốt bụng; người đáng quýSomeone who is exceptionally kind or helpful
Câu ví dụ
The painting shows an angel with shining white wings.
Bức tranh vẽ một thiên thần với đôi cánh trắng sáng.
Images of angels appear in religious art and can reveal important aspects of a society's beliefs.
Hình ảnh thiên thần xuất hiện trong nghệ thuật tôn giáo và có thể cho thấy những khía cạnh quan trọng trong niềm tin của một xã hội.
Cụm từ thường gặp
- guardian angel — thiên thần hộ mệnh
- an absolute angel — một người tốt bụng tuyệt vời
- angel wings — đôi cánh thiên thần
Họ từ
angelic (adj.)
💡 Gọi ai đó là an angel có thể nghĩa là người đó tốt bụng hoặc đã giúp đỡ rất nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →