workout

Anh /ˈwɜːkaʊt/Mỹ /ˈwɝːkaʊt/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ workout

Nghĩa của workout

  1. n.buổi tập luyện; buổi tập thể dụca period of physical exercise to improve strength or fitness

Câu ví dụ

After a short workout, I felt ready for breakfast.

Sau một buổi tập ngắn, tôi thấy sẵn sàng ăn sáng.

A regular workout can improve physical health and help office workers manage stress more effectively.

Tập thể dục đều đặn có thể cải thiện sức khỏe thể chất và giúp nhân viên văn phòng kiểm soát căng thẳng hiệu quả hơn.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

exercise session

💡 workout là danh từ; động từ work out được viết tách rời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disappointmentangel →