disappointment

Anh /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/Mỹ /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ disappointment

Nghĩa của disappointment

  1. n.thất vọng; buồn chánsadness because something was not as good as expected
  2. n.điều gây thất vọng; người làm thất vọngsomeone or something that fails to meet your hopes

Câu ví dụ

Her face showed disappointment when the picnic was cancelled.

Khuôn mặt cô ấy lộ rõ vẻ thất vọng khi buổi dã ngoại bị hủy.

Teaching young people to cope with disappointment can help them respond more positively to academic setbacks.

Dạy người trẻ biết đối mặt với thất vọng có thể giúp họ phản ứng tích cực hơn trước những thất bại trong học tập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

disappoint (v.) · disappointed (adj.) · disappointing (adj.)

Đồng nghĩa

dismay, letdown

Trái nghĩa

satisfaction

💡 Chỉ cảm xúc thường không đếm được; chỉ điều khiến người ta thất vọng thì dùng a disappointment.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← balletworkout →