ballet
Anh /ˈbæleɪ/Mỹ /bæˈleɪ/
Nghĩa của ballet
- n.múa ba lê; vở ba lêA formal dance style, or a performance using this style.
Câu ví dụ
My sister practises ballet at the studio every Saturday.
Chị gái tôi tập múa ba lê ở phòng tập vào mỗi thứ Bảy.
Public funding for ballet can help preserve artistic traditions and make performances accessible to a wider audience.
Đầu tư công cho múa ba lê có thể giúp bảo tồn các truyền thống nghệ thuật và giúp nhiều khán giả hơn được xem các buổi biểu diễn.
Cụm từ thường gặp
- ballet dancer — vũ công ba lê
- ballet company — đoàn ba lê
- ballet lessons — lớp học ba lê
- classical ballet — ba lê cổ điển
💡 Âm t cuối không được phát âm; trọng âm kiểu Anh rơi vào âm tiết đầu, kiểu Mỹ rơi vào âm tiết sau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →