recession

Anh /rɪˈseʃən/Mỹ /rɪˈseʃən/

B2Kinh tế
Tranh minh họa từ recession

Nghĩa của recession

  1. n.suy thoái kinh tếA period when economic activity falls and many businesses struggle.
  2. n.sự rút lui; sự lùi dầnThe gradual movement of something backwards from its previous position.

Câu ví dụ

During the recession, my uncle struggled to find work.

Trong thời kỳ suy thoái, chú tôi phải vật lộn để tìm việc.

Governments may increase public investment during a recession to protect jobs and stimulate consumer demand.

Chính phủ có thể tăng đầu tư công trong thời kỳ suy thoái để bảo vệ việc làm và kích thích nhu cầu tiêu dùng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

recede (v.) · recessionary (adj.)

Đồng nghĩa

downturn, slump

Trái nghĩa

boom

💡 Thường chỉ suy thoái của cả nền kinh tế, không đồng nghĩa với giá giảm đơn thuần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← frictionpest →