friction

Anh /ˈfrɪkʃən/Mỹ /ˈfrɪkʃən/

B2Khoa học
Tranh minh họa từ friction

Nghĩa của friction

  1. n.ma sát; lực ma sátResistance when one surface moves or rubs against another.
  2. n.sự bất hòa; xung độtDisagreement or tension between people or groups.

Câu ví dụ

Rubbing your hands together creates friction and warms them.

Xoa hai bàn tay vào nhau tạo ra ma sát và làm chúng ấm lên.

Competition for limited housing can create friction between established residents and people moving into a city.

Việc tranh giành nhà ở có hạn có thể gây ra xích mích giữa cư dân lâu năm và những người mới chuyển đến thành phố.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

frictional (adj.)

💡 Cả ma sát vật lý lẫn bất hòa giữa người với người đều thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← extendrecession →