extend
Anh /ɪkˈstend/Mỹ /ɪkˈstend/
Nghĩa của extend
- v.kéo dài; mở rộngTo make something longer, larger, or wider in scope
- v.duỗi ra; giơ raTo stretch out a hand, arm, or other body part
- v.dành cho; bày tỏTo offer someone help, an invitation, or a welcome
Câu ví dụ
We extended our holiday because the weather was so lovely.
Chúng tôi đã kéo dài kỳ nghỉ vì thời tiết quá đẹp.
Governments should extend public transport networks to ensure that residents of outer suburbs can access employment opportunities.
Chính phủ nên mở rộng mạng lưới giao thông công cộng để bảo đảm cư dân vùng ngoại ô xa có thể tiếp cận cơ hội việc làm.
Cụm từ thường gặp
- extend a deadline — gia hạn thời hạn
- extend a network — mở rộng mạng lưới
- extend your hand — đưa tay ra
- extend a warm welcome — bày tỏ sự chào đón nồng hậu
Họ từ
extension (n.) · extensive (adj.) · extensively (adv.) · extendable (adj.)
Đồng nghĩa
lengthen, expand
Trái nghĩa
shorten, reduce
💡 extend by đi với lượng tăng thêm; extend to đi với điểm đến hoặc thời hạn mới.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →