extend

Anh /ɪkˈstend/Mỹ /ɪkˈstend/

B2Công việc
Tranh minh họa từ extend

Nghĩa của extend

  1. v.kéo dài; mở rộngTo make something longer, larger, or wider in scope
  2. v.duỗi ra; giơ raTo stretch out a hand, arm, or other body part
  3. v.dành cho; bày tỏTo offer someone help, an invitation, or a welcome

Câu ví dụ

We extended our holiday because the weather was so lovely.

Chúng tôi đã kéo dài kỳ nghỉ vì thời tiết quá đẹp.

Governments should extend public transport networks to ensure that residents of outer suburbs can access employment opportunities.

Chính phủ nên mở rộng mạng lưới giao thông công cộng để bảo đảm cư dân vùng ngoại ô xa có thể tiếp cận cơ hội việc làm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

extension (n.) · extensive (adj.) · extensively (adv.) · extendable (adj.)

Đồng nghĩa

lengthen, expand

Trái nghĩa

shorten, reduce

💡 extend by đi với lượng tăng thêm; extend to đi với điểm đến hoặc thời hạn mới.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← clayfriction →