clay
Anh /kleɪ/Mỹ /kleɪ/
Nghĩa của clay
- n.đất sét; đất sét làm gốmHeavy earth that can be shaped when wet and baked hard.
Câu ví dụ
The children shaped wet clay into tiny bowls.
Bọn trẻ nắn đất sét ướt thành những chiếc bát nhỏ xíu.
Traditional clay buildings can provide effective insulation, helping communities maintain comfortable indoor temperatures with less energy.
Các công trình đất sét truyền thống có thể cách nhiệt hiệu quả, giúp cộng đồng duy trì nhiệt độ trong nhà thoải mái với ít năng lượng hơn.
Cụm từ thường gặp
- wet clay — đất sét ướt
- clay soil — đất sét
- a clay pot — bình đất nung
- shape clay — nặn đất sét
Họ từ
clayey (adj.)
💡 Thường không đếm được; a piece of clay nghĩa là một khối đất sét.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →