footstep

Anh /ˈfʊtstep/Mỹ /ˈfʊtstep/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ footstep

Nghĩa của footstep

  1. n.bước chân; tiếng bước châna step taken when walking, or the sound it makes

Câu ví dụ

I heard footsteps outside my bedroom and opened the door.

Tôi nghe thấy tiếng bước chân ngoài phòng ngủ nên mở cửa ra.

In shared housing, footsteps from upstairs can disturb residents and highlight the need for better sound insulation.

Trong nhà ở chung, tiếng bước chân từ tầng trên có thể làm phiền cư dân và cho thấy nhu cầu cải thiện cách âm.

Cụm từ thường gặp

💡 footstep thường dùng số nhiều; footprint chỉ dấu chân để lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pierceclay →