surpass
Anh /səˈpɑːs/Mỹ /sɚˈpæs/
C1Kinh tế
Nghĩa của surpass
- v.vượt qua; hơn hẳnto be greater or better than someone or something
Câu ví dụ
Your homemade cakes surpass anything sold at our local bakery.
Bánh tự làm của bạn hơn hẳn mọi loại bánh bán ở tiệm bánh gần nhà chúng tôi.
Demand for renewable energy may surpass current forecasts as governments introduce stronger measures to reduce carbon emissions.
Nhu cầu năng lượng tái tạo có thể vượt dự báo hiện tại khi các chính phủ áp dụng biện pháp giảm phát thải mạnh mẽ hơn.
Cụm từ thường gặp
- surpass expectations — vượt quá mong đợi
- surpass a record — phá kỷ lục
- surpass previous levels — vượt mức trước đây
Đồng nghĩa
exceed, outdo
💡 Là ngoại động từ, nhận tân ngữ trực tiếp, không thêm than sau động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →