mount

Anh /maʊnt/Mỹ /maʊnt/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ mount

Nghĩa của mount

  1. v.tăng dần; leo thangTo increase gradually in amount, strength, or seriousness.
  2. v.lắp đặt; gắn chặtTo attach something firmly to a surface or support.
  3. v.tổ chức; phát độngTo organize and begin an activity, campaign, or event.

Câu ví dụ

Dirty dishes mounted up while our dishwasher was broken.

Bát đĩa bẩn chất cao dần trong khi máy rửa bát bị hỏng.

As pressure mounts to reduce emissions, governments must expand renewable energy production and improve energy efficiency.

Khi áp lực giảm phát thải ngày càng lớn, các chính phủ phải mở rộng sản xuất năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu suất năng lượng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mounting (adj.)

💡 mount có thể chỉ áp lực tăng lên; mount a campaign nghĩa là phát động một chiến dịch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← surpassutilize →