impost
Anh /ˈɪmpəʊst/Mỹ /ˈɪmpoʊst/
C2Kinh tế
Nghĩa của impost
- n.thuế; thuế nhập khẩuA tax, especially one charged on imported goods.
- n.gờ đỡ vòmA projecting support from which an arch rises.
Câu ví dụ
The guide explained the old impost on imported tea.
Hướng dẫn viên giải thích về loại thuế nhập khẩu trà từng được áp dụng trước đây.
An impost on imported grain could protect domestic farmers while increasing food costs for urban consumers.
Thuế đánh vào hàng nhập khẩu ngũ cốc có thể bảo vệ nông dân trong nước nhưng cũng làm tăng chi phí thực phẩm cho người tiêu dùng thành thị.
Cụm từ thường gặp
- an impost on imports — thuế nhập khẩu
- levy an impost — đánh thuế
- impost block — khối đá gờ đỡ vòm
💡 Nghĩa thuế thường cổ hoặc mang tính chuyên ngành; hiện nay thường dùng tax hoặc duty.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →