teem
Anh /tiːm/Mỹ /tiːm/
Nghĩa của teem
- v.tràn ngập; đông đúcto contain large quantities of living things or moving people
- v.mưa như trút nướcto rain very heavily
Câu ví dụ
The pond was teeming with tiny fish this morning.
Sáng nay, ao đầy ắp những con cá nhỏ.
Healthy coral reefs teem with marine life, making their protection essential for maintaining ocean biodiversity.
Các rạn san hô khỏe mạnh có nhiều sinh vật biển, nên việc bảo vệ chúng là điều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học đại dương.
Cụm từ thường gặp
- teem with life — tràn đầy sức sống
- teem with visitors — đông nghịt du khách
- teem down — mưa như trút nước
Họ từ
teeming (adj.)
Đồng nghĩa
abound
💡 Thường dùng teem with, nghĩa là tràn ngập sinh vật, người hoặc hoạt động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →