hereof

Anh /ˌhɪərˈɒv/Mỹ /ˌhɪrˈʌv/

C2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ hereof

Nghĩa của hereof

  1. adv.của văn bản này; về điều nàyOf this document, statement, or matter.

Câu ví dụ

Our lease says, “Keep a copy hereof for your records.”

Hợp đồng thuê nhà ghi: Hãy giữ một bản sao của văn bản này để lưu hồ sơ.

The housing agreement states that the provisions hereof apply equally to all tenants in the building.

Thỏa thuận nhà ở quy định rằng các điều khoản của văn bản này áp dụng như nhau cho mọi người thuê trong tòa nhà.

Cụm từ thường gặp

💡 Thuật ngữ văn bản pháp luật, tương đương of this; không đồng nghĩa với here.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← teemabrogate →