fortitude
Anh /ˈfɔːtɪtjuːd/Mỹ /ˈfɔːrtətuːd/
C2Cảm xúc
Nghĩa của fortitude
- n.nghị lực; lòng kiên cường trước nghịch cảnhCourage and mental strength during pain or difficulty.
Câu ví dụ
She faced months of painful treatment with remarkable fortitude.
Cô ấy đã đối mặt với nhiều tháng điều trị đau đớn bằng nghị lực đáng kinh ngạc.
Communities affected by natural disasters often show extraordinary fortitude while rebuilding their homes and livelihoods.
Các cộng đồng bị thiên tai ảnh hưởng thường thể hiện nghị lực phi thường khi xây dựng lại nhà cửa và sinh kế.
Cụm từ thường gặp
- show fortitude — thể hiện sự kiên cường
- mental fortitude — sự bền chí về tinh thần
- with remarkable fortitude — với nghị lực đáng nể
Đồng nghĩa
resilience, courage
💡 Từ trang trọng, không đếm được; nhấn mạnh sự chịu đựng đau đớn hoặc nghịch cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →