textile
Anh /ˈtekstaɪl/Mỹ /ˈtekstaɪl/
B2Kinh tế
Nghĩa của textile
- n.vải dệt; hàng dệtcloth made by weaving, knitting, or other fibre processing
- adj.thuộc dệt may; thuộc ngành dệtrelating to cloth or its production
Câu ví dụ
The market stall sells colourful textiles for making curtains.
Quầy hàng ở chợ bán các loại vải màu sắc để may rèm.
The textile industry can reduce water pollution by adopting cleaner production methods and treating wastewater effectively.
Ngành dệt may có thể giảm ô nhiễm nguồn nước bằng cách áp dụng phương pháp sản xuất sạch hơn và xử lý nước thải hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- textile industry — ngành dệt may
- textile production — sản xuất hàng dệt
- textile waste — phế liệu dệt
- textile factory — nhà máy dệt
Đồng nghĩa
fabric, cloth
💡 Khi chỉ nhiều loại hàng dệt thì thường dùng dạng số nhiều textiles.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →