thus
Anh /ðʌs/Mỹ /ðʌs/
B2Tư duy
Nghĩa của thus
- adv.vì vậy; do đó; từ đóAs a result of what has just been stated
- adv.như vậy; theo cách nàyIn this way
Câu ví dụ
The road was flooded; thus, we took another route.
Con đường bị ngập nước; vì vậy, chúng tôi đi theo lối khác.
Improved public transport can reduce dependence on private cars, thus lowering emissions and easing urban congestion.
Cải thiện giao thông công cộng có thể giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân, từ đó giảm khí thải và làm dịu tình trạng ùn tắc đô thị.
Cụm từ thường gặp
- thus reducing costs — từ đó giảm chi phí
- thus enabling — từ đó tạo điều kiện cho
- thus far — cho đến nay
Đồng nghĩa
therefore, hence
💡 thus là trạng từ, không thể chỉ dùng dấu phẩy để nối hai câu độc lập.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →