outlay

Anh /ˈaʊtleɪ/Mỹ /ˈaʊtleɪ/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ outlay

Nghĩa của outlay

  1. n.khoản chi; chi phí bỏ raMoney spent on a particular purpose, especially when starting something.

Câu ví dụ

Our initial outlay included tools and a sturdy workbench.

Khoản chi ban đầu của chúng tôi bao gồm dụng cụ và một chiếc bàn làm việc chắc chắn.

Although solar panels require a substantial initial outlay, they can reduce household energy costs over time.

Mặc dù lắp đặt pin mặt trời đòi hỏi một khoản chi ban đầu đáng kể, về lâu dài chúng có thể giảm chi phí năng lượng cho hộ gia đình.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

expenditure, expense

💡 Thường chỉ chi phí khi bắt đầu một dự án, hay đi với initial hoặc capital.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tediousangular →