angular

Anh /ˈæŋɡjələ/Mỹ /ˈæŋɡjələr/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ angular

Nghĩa của angular

  1. adj.có góc cạnh; có góc nhọnHaving sharp corners or clearly defined angles.
  2. adj.gầy gò; góc cạnhThin, with bones and joints that appear prominent.

Câu ví dụ

The angular table looked striking beside our curved sofa.

Chiếc bàn có góc cạnh trông nổi bật bên cạnh chiếc sofa cong của chúng tôi.

The museum's angular design contrasts sharply with the rounded forms commonly found in the surrounding landscape.

Thiết kế góc cạnh của bảo tàng tương phản rõ rệt với các hình khối tròn trịa thường thấy trong cảnh quan xung quanh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

angle (n.) · angularity (n.)

Trái nghĩa

rounded

💡 Mô tả hình dáng có góc cạnh rõ rệt, cũng có thể dùng để tả người gầy gò.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← outlayrestock →