tedious

Anh /ˈtiːdiəs/Mỹ /ˈtiːdiəs/

C1Công việc
Tranh minh họa từ tedious

Nghĩa của tedious

  1. adj.tẻ nhạt; nhàm chánboring because it continues too long or involves repeated actions

Câu ví dụ

Sorting all these old receipts is a tedious job.

Phân loại đống biên lai cũ này là một công việc nhàm chán.

Automation can free employees from tedious tasks, allowing them to focus on more creative and rewarding work.

Tự động hóa có thể giải phóng nhân viên khỏi các công việc nhàm chán, giúp họ tập trung vào công việc sáng tạo và bổ ích hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tedium (n.) · tediously (adv.) · tediousness (n.)

Đồng nghĩa

boring, monotonous, wearisome

Trái nghĩa

engaging, stimulating

💡 Thường dùng để tả công việc tốn thời gian hoặc lặp đi lặp lại đến mức nhàm chán.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← formalityoutlay →