utility
Anh /juːˈtɪləti/Mỹ /juːˈtɪləti/
C1Kinh tế
Nghĩa của utility
- n.tính hữu ích; công dụngthe usefulness of something for a particular purpose
- n.tiện ích công cộng; dịch vụ côngan essential service such as water, gas, or electricity
- n.tiện ích; phần mềm tiện ícha computer program that performs a specific practical task
Câu ví dụ
This folding table offers real utility in our tiny kitchen.
Chiếc bàn gấp này thực sự hữu ích trong căn bếp nhỏ của chúng tôi.
Reliable access to basic utilities is essential for improving public health and supporting economic development in rural communities.
Được tiếp cận ổn định các tiện ích cơ bản là điều thiết yếu để cải thiện sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phát triển kinh tế ở vùng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- practical utility — công dụng thực tế
- public utilities — các tiện ích công cộng
- utility bills — hóa đơn tiện ích
- utility company — công ty tiện ích công cộng
Họ từ
utilise (v.) · utilisation (n.) · utilitarian (adj.)
Đồng nghĩa
usefulness
Trái nghĩa
uselessness
💡 Nghĩa tính hữu ích thường không đếm được; các dịch vụ như điện, nước, gas thường dùng utilities.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →