lapse
Anh /læps/Mỹ /læps/
C1Tư duy
Nghĩa của lapse
- n.sơ suất; lỗi nhất thờia brief failure of attention, judgment, or memory
- n.khoảng thời gian; quãng cácha period of time between two events
- v.hết hạn; mất hiệu lựcto end because something has not been renewed or maintained
Câu ví dụ
A brief lapse in concentration made me miss my stop.
Một phút mất tập trung đã khiến tôi đi quá trạm dừng của mình.
Even a minor lapse in judgment can undermine public confidence in the management of essential services.
Ngay cả một sai sót nhỏ trong phán đoán cũng có thể làm suy giảm niềm tin của công chúng vào việc quản lý các dịch vụ thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- a lapse in concentration — một lúc mất tập trung
- a lapse of judgment — sai sót trong phán đoán
- a time lapse — khoảng thời gian trôi qua
- let a policy lapse — để hợp đồng bảo hiểm hết hiệu lực
Đồng nghĩa
oversight, slip
💡 Sai sót thường dùng với a lapse in; khoảng thời gian dùng với a lapse of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →