produce

Anh /prəˈdjuːs/; /ˈprɒdjuːs/Mỹ /prəˈduːs/; /ˈproʊduːs/

B1Kinh tế
Tranh minh họa từ produce

Nghĩa của produce

  1. v.sản xuất; sáng tạoTo make, grow, or create something.
  2. v.gây ra; tạo raTo cause a result or effect.
  3. n.nông sảnFood grown on farms, especially fruit and vegetables.

Câu ví dụ

Our garden produces enough tomatoes for the whole family.

Vườn rau của chúng tôi cho đủ cà chua để cả nhà ăn.

Investing in renewable energy can produce long-term benefits for both local communities and the environment.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể mang lại lợi ích lâu dài cho cả cộng đồng địa phương lẫn môi trường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

production (n.) · producer (n.) · productive (adj.) · productivity (n.)

💡 Động từ produce nhấn trọng âm ở âm tiết sau, còn danh từ nhấn ở âm tiết đầu; nghĩa 'nông sản' không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← preciouseconomic →