precious

Anh /ˈpreʃəs/Mỹ /ˈpreʃəs/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ precious

Nghĩa của precious

  1. adj.quý giá; đắt tiềnWorth a lot of money or deserving great care.
  2. adj.quý báu; thân yêuDeeply valued because of personal importance or limited availability.

Câu ví dụ

She keeps her precious necklace in a velvet box.

Cô ấy cất chiếc vòng cổ quý giá trong một chiếc hộp nhung.

Fresh water is a precious resource that requires careful management as populations grow and temperatures rise.

Nước ngọt là tài nguyên quý báu cần được quản lý cẩn thận khi dân số tăng và nhiệt độ tăng lên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

preciously (adv.) · preciousness (n.)

Đồng nghĩa

valuable, treasured

Trái nghĩa

worthless

💡 Từ này có thể chỉ giá trị tiền bạc cao, cũng có thể chỉ sự quý giá về tình cảm hoặc tài nguyên khan hiếm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unlessproduce →