unless
Anh /ənˈles/Mỹ /ənˈles/
B1Đời sống
Nghĩa của unless
- conj.trừ khi; nếu khôngexcept if; if something does not happen or is untrue
Câu ví dụ
We will eat outside unless it starts to rain.
Chúng tôi sẽ ăn ngoài trời trừ khi trời bắt đầu mưa.
Public transport will remain unpopular unless local authorities improve its reliability and make fares more affordable.
Giao thông công cộng sẽ vẫn không được ưa chuộng trừ khi chính quyền địa phương nâng cao độ tin cậy của nó và làm cho giá vé phải chăng hơn.
Cụm từ thường gặp
- unless otherwise stated — trừ khi có ghi chú khác
- unless absolutely necessary — trừ khi thật sự cần thiết
- unless circumstances change — trừ khi hoàn cảnh thay đổi
💡 Khi nói về điều kiện trong tương lai, mệnh đề unless thường dùng thì hiện tại đơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →