northern
Anh /ˈnɔːðən/Mỹ /ˈnɔːrðərn/
Nghĩa của northern
- adj.thuộc phía bắc; miền bắcIn, from, or relating to the north.
Câu ví dụ
My grandparents live in a quiet northern village.
Ông bà tôi sống ở một ngôi làng yên tĩnh phía bắc.
Northern regions often face higher heating costs, making energy efficiency particularly important for local households.
Các vùng phía bắc thường phải chịu chi phí sưởi ấm cao hơn, vì vậy việc tiết kiệm năng lượng đặc biệt quan trọng đối với các hộ gia đình địa phương.
Cụm từ thường gặp
- northern regions — các vùng phía bắc
- the northern hemisphere — Bắc bán cầu
- the northern coast — bờ biển phía bắc
Họ từ
north (n.) · northward (adv.) · northerly (adj.)
Trái nghĩa
southern
💡 northern là tính từ, thường đứng trước các danh từ như region, coast.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →