track

Anh /træk/Mỹ /træk/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ track

Nghĩa của track

  1. n.đường mòn; đường chạy; đường rayA path or course for walking, running, or trains.
  2. v.theo dõi; giám sátTo follow movement or monitor changes over time.
  3. n.dấu chân; vết bánh xeA mark left by a person, animal, or vehicle.

Câu ví dụ

We followed a narrow track through the pine forest.

Chúng tôi đi theo một con đường mòn hẹp xuyên qua rừng thông.

Researchers use satellite technology to track animal movements and identify habitats that require greater protection.

Các nhà nghiên cứu dùng công nghệ vệ tinh để theo dõi sự di chuyển của động vật và xác định những môi trường sống cần được bảo vệ chặt chẽ hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tracker (n.) · tracking (n.)

💡 keep track of chỉ việc theo sát và nắm được thông tin; lose track of chỉ việc mất dấu, không còn nắm được manh mối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← frighteningnorthern →