frightening
Anh /ˈfraɪtənɪŋ/Mỹ /ˈfraɪtənɪŋ/
B1Cảm xúc
Nghĩa của frightening
- adj.gây sợ hãi; kinh hoàngMaking someone feel afraid.
Câu ví dụ
The sudden thunder was frightening, but our dog stayed calm.
Tiếng sấm đột ngột vang lên thật đáng sợ, nhưng con chó của chúng tôi vẫn bình tĩnh.
Experiencing a major flood can be frightening, especially for children who have never faced a natural disaster.
Trải qua một trận lũ lớn có thể rất đáng sợ, nhất là với trẻ em chưa từng đối mặt với thiên tai.
Cụm từ thường gặp
- frightening experience — trải nghiệm đáng sợ
- frightening thought — ý nghĩ đáng sợ
- frightening prospect — viễn cảnh đáng lo ngại
Họ từ
frighten (v.) · frightened (adj.) · fright (n.) · frighteningly (adv.)
Đồng nghĩa
scary, terrifying
Trái nghĩa
reassuring
💡 frightening chỉ sự vật gây sợ hãi; frightened chỉ người cảm thấy sợ hãi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →