strict
Anh /strɪkt/Mỹ /strɪkt/
B1Xã hội
Nghĩa của strict
- adj.nghiêm khắc; nghiêm ngặtrequiring rules to be obeyed and standards to be met
- adj.chính xác; chặt chẽfollowing an exact meaning or limit without exceptions
Câu ví dụ
Our coach is strict about arriving on time.
Huấn luyện viên của chúng tôi rất nghiêm khắc về việc đến đúng giờ.
Strict environmental regulations can encourage manufacturers to adopt cleaner technologies and reduce harmful industrial emissions.
Các quy định môi trường nghiêm ngặt có thể khuyến khích nhà sản xuất áp dụng công nghệ sạch hơn và giảm lượng khí thải công nghiệp có hại.
Cụm từ thường gặp
- strict rules — quy định nghiêm ngặt
- strict about punctuality — nghiêm khắc về việc đúng giờ
- strict with children — nghiêm khắc với trẻ em
- in the strict sense — theo nghĩa chặt chẽ
Họ từ
strictly (adv.) · strictness (n.)
Đồng nghĩa
rigorous, stringent
Trái nghĩa
lenient, lax
💡 Nghiêm khắc với người dùng with; yêu cầu nghiêm ngặt về việc gì thì dùng about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →