strict

Anh /strɪkt/Mỹ /strɪkt/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ strict

Nghĩa của strict

  1. adj.nghiêm khắc; nghiêm ngặtrequiring rules to be obeyed and standards to be met
  2. adj.chính xác; chặt chẽfollowing an exact meaning or limit without exceptions

Câu ví dụ

Our coach is strict about arriving on time.

Huấn luyện viên của chúng tôi rất nghiêm khắc về việc đến đúng giờ.

Strict environmental regulations can encourage manufacturers to adopt cleaner technologies and reduce harmful industrial emissions.

Các quy định môi trường nghiêm ngặt có thể khuyến khích nhà sản xuất áp dụng công nghệ sạch hơn và giảm lượng khí thải công nghiệp có hại.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

strictly (adv.) · strictness (n.)

Đồng nghĩa

rigorous, stringent

Trái nghĩa

lenient, lax

💡 Nghiêm khắc với người dùng with; yêu cầu nghiêm ngặt về việc gì thì dùng about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← intentionfrightening →