intention
Anh /ɪnˈtenʃən/Mỹ /ɪnˈtenʃən/
B1Tư duy
Nghĩa của intention
- n.ý định; dự định; mục đíchSomething that you plan or mean to do.
Câu ví dụ
I had no intention of staying out so late.
Tôi hoàn toàn không có ý định ở ngoài muộn như vậy.
The government announced its intention to expand public transport in order to reduce traffic congestion.
Chính phủ đã thông báo ý định mở rộng giao thông công cộng nhằm giảm ùn tắc giao thông.
Cụm từ thường gặp
- have no intention of — không có ý định làm
- with the intention of — với mục đích
- announce an intention to — công bố ý định làm
- good intentions — thiện ý
Họ từ
intend (v.) · intentional (adj.) · intentionally (adv.) · unintentional (adj.)
Đồng nghĩa
aim, purpose, plan
💡 Dùng intention to do hoặc intention of doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →