community
Anh /kəˈmjuːnəti/Mỹ /kəˈmjuːnəti/
B1Xã hội
Nghĩa của community
- n.cộng đồng; cư dân địa phươngpeople living in the same area
- n.cộng đồng; tập thể có chung sở thíchpeople sharing interests, beliefs, or a particular background
Câu ví dụ
Our community gathers every spring to clean the park.
Cộng đồng chúng tôi tụ họp mỗi mùa xuân để dọn dẹp công viên.
Public libraries strengthen the local community by providing free learning spaces and opportunities for social interaction.
Thư viện công cộng củng cố cộng đồng địa phương bằng cách cung cấp không gian học tập miễn phí và cơ hội giao lưu xã hội.
Cụm từ thường gặp
- local community — cộng đồng địa phương
- community centre — trung tâm cộng đồng
- scientific community — giới khoa học
- sense of community — ý thức cộng đồng
Họ từ
communal (adj.)
💡 Vừa chỉ cư dân cùng khu vực, vừa chỉ nhóm người có chung nền tảng hoặc sở thích.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →